WinHSK

掸子

HSK1n
0 · Lv.1
dǎn

cái phất trần; chổi lông gà; chổi phủi bụi; gậy bụi

duster 鸡毛 掸子 feather duster

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用鸡毛或布绑成的除去灰尘的用具
义项 nHSK1

cái phất trần; chổi lông gà; chổi phủi bụi; gậy bụi

用鸡毛或布绑成的除去灰尘的用具

免费例句

那个掸子很脏。

Nà ge dǎnzi hěn zāng.

HSK4

Cái chổi bụi kia rất bẩn.

That duster is very dirty.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50