WinHSK

掺杂

HSK7-9v
0 · Lv.1
chān

mix; trộn lẫn; hoà trộn; pha trộn; pha tạp

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的观点掺杂了个人情感。

Tā de guāndiǎn chānzá le gèrén qínggǎn.

HSK6

Quan điểm của anh ấy pha trộn với cảm xúc cá nhân.

His views are mixed with personal feelings.

哭声和骂声掺杂在一起。

Kūshēng hé màshēng chānzá zài yīqǐ.

HSK6

Tiếng khóc và tiếng quát mắng trộn lẫn với nhau.

The sounds of crying and scolding were mixed together.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan