拼
揉搓
HSK7-9v 0 · Lv.1
róucuō
dụi; xát; chà
torture; torment
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用手来回擦或搓
- 折磨
- 使在肉体上、精神上受痛苦
等级
义项 ①v≈HSK7-9
dụi; xát; chà
用手来回擦或搓
义项 ②v≈HSK7-9
giày vò; dằn vặt; đay nghiến; day dứt
折磨
义项 ③v≈HSK7-9
vày vò
使在肉体上、精神上受痛苦
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分