WinHSK

揉磨

HSK7-9v
0 · Lv.1
róu

giày vò

torture; torment; harass; bother 不要 揉磨 你妈了! Stop tormenting your mother!

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 折磨
义项 vHSK7-9

giày vò

折磨

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan