拼
描图
HSK5v 0 · Lv.1
miáotú
vẽ biểu đồ
trace (an engineering drawing) [ 相关词条 ] 描图布 [名] tracing cloth/linen 描图机 [名] tracing machine 描图员 [名] tracer 描图纸 [名] tracing paper 描图桌 [名] tracing table
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分