拼
描摹
HSK1v 0 · Lv.1
miáomó
miêu tả; thể hiện; mô tả; miêu tả hình dáng; mô tả hình dáng
delineate; depict; portray
漢越 miêu mô
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
miêu tả; thể hiện; mô tả; miêu tả hình dáng; mô tả hình dáng
delineate; depict; portray