WinHSK

描红

HSK5v
0 · Lv.1
miáohóng

Tập tô màu, tập viết nét đỏ

sheet/book printed with red characters, to be traced over, usu by children learning calligraphy [ 相关词条 ] 描红本 [名] calligraphy exercise book 描红格 描红模子 描红纸 [名] red-charactered paper for tracing characters

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan