拼
提倡
HSK5v 0 · Lv.1
tíchàng
đề xướng; khởi xướng; khuyến khích
漢越 đề xướng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 提出事物的优点鼓励大家使用或实行
等级
义项 ①v≈HSK5
đề xướng; khởi xướng; khuyến khích
提出事物的优点鼓励大家使用或实行
免费例句
这种咖啡馆原则上禁止交谈,提倡让顾客在安静的环境中享受轻松的时光。
≈HSK5
政府大力提倡调查研究。
Zhèngfǔ dàlì tícháng diàochá yánjiū.
≈HSK5
Chính phủ phát động phong trào điều tra nghiên cứu.
The government strongly advocates investigation and research.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分