拼
提成
HSK3n, v 0 · Lv.1
tíchénɡ
tiền hoa hồng
deduction (from a sum of money, etc); a cut; commission
漢越 đề thành
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tiền hoa hồng
deduction (from a sum of money, etc); a cut; commission
认识每个字,再去看它们组成的词 →