WinHSK

提桶

HSK4n
0 · Lv.1
tǒng

thùng; xô

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 提桶是指一种容器,通常用于盛水或其他液体。
义项 nHSK4

thùng; xô

提桶是指一种容器,通常用于盛水或其他液体。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan