WinHSK

提炼

HSK7-9v
0 · Lv.1
tíliàn

cất; lọc; tinh luyện; tinh chế; chiết xuất

漢越 đề luyện

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用化学方法或物理方法从化合物或混合物中提取 (所要的东西)
义项 vHSK7-9

cất; lọc; tinh luyện; tinh chế; chiết xuất

用化学方法或物理方法从化合物或混合物中提取 (所要的东西)

免费例句

他提炼了一个很好的想法。

Tā tíliàn le yī gè hěn hǎo de xiǎngfǎ.

HSK6

Anh ấy đã lọc ra một ý tưởng rất tốt.

He distilled a very good idea.

提炼糖分是一个复杂的过程。

Tíliàn tángfèn shì yī gè fùzá de guòchéng.

HSK6

Tinh luyện đường là một quá trình phức tạp.

Refining sugar is a complex process.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan