拼
提问
HSK5v 0 · Lv.1
tíwèn
hỏi; đặt câu hỏi; đưa ra câu hỏi
漢越 đề vấn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 提出问题来问 (多指教师对学生)
等级
义项 ①v≈HSK5
hỏi; đặt câu hỏi; đưa ra câu hỏi
提出问题来问 (多指教师对学生)
免费例句
你可以随时提问。
Nǐ kěyǐ suíshí tíwèn.
≈HSK4
Bạn có thể đặt câu hỏi bất cứ lúc nào.
You can ask questions at any time.
学生们积极提问。
xué shēng men jī jí tí wèn.
≈HSK4
Các học sinh tích cực đặt câu hỏi.
The students actively asked questions.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分