WinHSK

插嘴

HSK7-9v
0 · Lv.1
chāzuǐ

nói leo; chêm lời; chen ngang; ngắt lời; góp chuyện; chen miệng; chõ mồm vào; nói chen vào

漢越 sáp chủy

例句

Câu ví dụ
免费例句

大人讲话,小孩儿不要插嘴。

Dàren jiǎnghuà, xiǎohái er bùyào chāzuǐ.

HSK5

Người lớn nói chuyện trẻ con đừng chõ mồm vào.

When adults are talking, children shouldn't interrupt.

我在说话,你插嘴干嘛?

Wǒ zài shuōhuà, nǐ chāzuǐ gàn má?

HSK5

Tôi đang nói chuyện bạn chõ mồm vào làm gì?

I'm talking, why are you interrupting?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan