拼
插班
HSK5v 0 · Lv.1
chābān
chuyển lớp; xếp vào lớp
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他申请插班到二年级学习。
Tā shēnqǐng chābān dào èr niánjí xuéxí.
≈HSK6
Anh ấy nộp đơn xin chuyển lên lớp hai.
He applied to transfer into the second grade.
插班手续已经办完了。
Chābān shǒuxù yǐjīng bàn wán le.
≈HSK6
Thủ tục chuyển lớp đã được hoàn tất.
The transfer procedures have been completed.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分