WinHSK

揖客

HSK1v
0 · Lv.1

Vòng tay vái chào khách — Người khách chỉ đáng cho chủ nhà vái chào, chưa phải lạy, chỉ bậc khách chưa tôn quý lắm; yī kè - khách đến thăm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 来访的客人。
义项 vHSK1

Vòng tay vái chào khách — Người khách chỉ đáng cho chủ nhà vái chào, chưa phải lạy, chỉ bậc khách chưa tôn quý lắm; yī kè - khách đến thăm

来访的客人。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan