拼
揖让
HSK1v 0 · Lv.1
yīràng
thi lễ; vái chào và khiêm nhường
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 作揖和谦让,是古代宾主相见的礼节
等级
义项 ①v≈HSK1
thi lễ; vái chào và khiêm nhường
作揖和谦让,是古代宾主相见的礼节
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thi lễ; vái chào và khiêm nhường
thi lễ; vái chào và khiêm nhường
作揖和谦让,是古代宾主相见的礼节