WinHSK

握别

HSK5v
0 · Lv.1
bié

chia tay; tiễn; tiễn biệt; bắt tay từ biệt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 握手分别
义项 vHSK5

chia tay; tiễn; tiễn biệt; bắt tay từ biệt

握手分别

免费例句

今天笑着和你握别,但愿不久后能笑着迎接你。

Jīntiān xiào zhe hé nǐ wòbié, dànyuàn bùjiǔ hòu néng xiào zhe yíngjiē nǐ.

HSK6

Hôm nay vui vẻ tiễn biệt bạn, mong không lâu sau sẽ tươi cười đón bạn trở về.

Today I say goodbye to you with a smile, hoping to welcome you back with a smile soon.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan