WinHSK

握手

HSK5v
0 · Lv.1
wòshǒu

bắt tay; cầm tay

漢越 ác thủ

例句

Câu ví dụ
免费例句

他向我伸出手来握手。

Tā xiàng wǒ shēnchū shǒu lái wòshǒu.

HSK4

Anh ấy đưa tay ra để bắt tay tôi.

He reached out his hand to shake mine.

握手是礼貌的表现。

wò shǒu shì lǐ mào de biǎo xiàn.

HSK4

Bắt tay là một cách thể hiện sự lịch sự.

Shaking hands is a sign of politeness.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50