WinHSK

握拳

HSK7-9v
0 · Lv.1
quán

nắm tay; nắm đấm

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他愤怒地握紧拳头,不说话。

Tā fènnù de wò jǐn quántóu, bù shuōhuà.

HSK5

Anh ấy giận dữ nắm chặt tay, không nói gì.

He clenched his fists in anger and said nothing.

练习拳击时要正确握拳。

Liànxí quánjī shí yào zhèngquè wòquán.

HSK5

Khi tập đấm bốc cần nắm tay đúng cách.

You need to make a proper fist when practicing boxing.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan