拼
握有
HSK5v 0 · Lv.1
wòyǒu
để nắm bắt và sở hữu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to grasp and own
- to hold (power)
等级
义项 ①v≈HSK5
để nắm bắt và sở hữu
to grasp and own
义项 ②v≈HSK5
để nắm giữ (quyền lực)
to hold (power)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分