WinHSK

握紧

HSK5v
0 · Lv.1
jǐn

bíu; nắm chặt; siết chặt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他握紧了拳头。

Tā wòjǐn le quántou.

HSK5

Anh ta siết chặt nắm đấm.

He clenched his fist.

某种情绪会引发相应的肢体语言,比如愤怒时,我们会握紧拳头,呼吸急促;快乐时我们会嘴角上扬,面部肌肉放松。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan