WinHSK

揣度

HSK7-9v
0 · Lv.1
chuǎiduó

ước đoán; suy đoán; đoán chừng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 估量;推测; 根据不明显的线索或凭想象来寻找正确的解答
义项 vHSK7-9

ước đoán; suy đoán; đoán chừng

估量;推测; 根据不明显的线索或凭想象来寻找正确的解答

免费例句

我们无法揣测他的真实意图。

Wǒmen wúfǎ chuǎicè tā de zhēnshí yìtú.

HSK6

Chúng tôi không thể suy đoán ý đồ thực sự của anh ấy.

We cannot guess his true intentions.

她的本意是好的。

HSK6

Tôi đoán là cô ấy có ý tốt.

I surmised that she had meant well. 他善于 揣度 别人的心思。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan