拼
揣想
HSK7-9v 0 · Lv.1
chuāixiǎng
đoán; phỏng đoán; ước đoán
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 猜测,推想
等级
义项 ①v≈HSK7-9
đoán; phỏng đoán; ước đoán
猜测,推想
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đoán; phỏng đoán; ước đoán
đoán; phỏng đoán; ước đoán
猜测,推想