WinHSK

揣摩

HSK7-9v
0 · Lv.1
chuǎimó

đoán; phỏng đoán; ước đoán; nghiền ngẫm

漢越 sủy ma

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 反复思考推求;揣度
义项 vHSK7-9

đoán; phỏng đoán; ước đoán; nghiền ngẫm

反复思考推求;揣度

免费例句

他的眼神很难揣摩。

Tā de yǎnshén hěn nán chuǎimó.

HSK6

Ánh mắt của anh ấy rất khó đoán.

His expression is hard to read.

他的表情很难揣摩。

Tā de biǎoqíng hěn nán chuǎimó.

HSK6

Biểu cảm của anh ấy rất khó đoán.

His expression is hard to read.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan