WinHSK

揩擦

HSK1v
0 · Lv.1
kāi

lau chùi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 擦拭。
  2. 用布、手巾等摩擦使干净
义项 vHSK1

lau chùi

擦拭。

义项 vHSK1

chùi

用布、手巾等摩擦使干净

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan