拼
揩油
HSK1v, sv 0 · Lv.1
kāiyóu
ăn bớt; cắt xén; chấm mút; cướp; đoạt (công của người khác); liếm láp; ăn bẻo
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ăn bớt; cắt xén; chấm mút; cướp; đoạt (công của người khác); liếm láp; ăn bẻo
认识每个字,再去看它们组成的词 →