WinHSK

揪住

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiūzhù

nắm chặt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他揪住了我的手。

Tā jiūzhù le wǒ de shǒu.

HSK6

Anh ấy nắm chặt tay tôi.

He grabbed my hand.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan