拼
揭发
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiēfā
tố giác; bốc phốt; vạch trần (người xấu/ việc xấu)
漢越 yết phát
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 揭露 (坏人坏事)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tố giác; bốc phốt; vạch trần (người xấu/ việc xấu)
揭露 (坏人坏事)
免费例句
揭发娱乐圈的真相。
Jiēfā yúlèquān de zhēnxiàng.
≈HSK6
Vạch trần sự thật trong giới giải trí.
Expose the truth of the entertainment industry.
这个秘密被揭发了。
Zhège mìmì bèi jiēfā le.
≈HSK6
Bí mật này đã bị vạch trần.
This secret was exposed.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分