拼
揭晓
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiēxiǎo
công bố; tuyên bố; tiết lộ; lộ diện
漢越 yết hiểu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 公开发布事情的结果,让大家都知道
等级
义项 ①v≈HSK7-9
công bố; tuyên bố; tiết lộ; lộ diện
公开发布事情的结果,让大家都知道
免费例句
揭晓大会即将开始。
Jiēxiǎo dàhuì jíjiāng kāishǐ.
≈HSK6
Lễ công bố sắp bắt đầu.
The announcement ceremony is about to begin.
比赛成绩即将揭晓。
Bǐsài chéngjì jíjiāng jiēxiǎo.
≈HSK6
Kết quả thi sắp được công bố.
The competition results will be announced soon.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分