拼
揭示
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiēshì
công bố; tuyên bố
漢越 yết thị
例句
Câu ví dụ免费例句
会议揭示了公司的新计划。
Huìyì jiēshì le gōngsī de xīn jìhuà.
≈HSK5
Cuộc họp đã công bố kế hoạch mới của công ty.
The meeting revealed the company's new plan.
新闻揭示了事故的真相。
Xīnwén jiēshì le shìgù de zhēnxiàng.
≈HSK5
Tin tức đã công bố sự thật của vụ tai nạn.
The news revealed the truth about the accident.
实验揭示了新药的效果。
Shíyàn jiēshì le xīn yào de xiàoguǒ.
≈HSK5
Thí nghiệm đã cho thấy hiệu quả của thuốc mới.
The experiment revealed the effectiveness of the new drug.
数据揭示了趋势的变化。
Shùjù jiēshì le qūshì de biànhuà.
≈HSK5
Dữ liệu đã cho thấy sự thay đổi của xu hướng.
The data revealed the change in trend.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分