WinHSK

揭穿

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiēchuān

vạch trần; bóc trần; lột trần; phơi trần; vạch mặt; lật tẩy

漢越 yết xuyên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 揭露;戳穿
义项 vHSK7-9

vạch trần; bóc trần; lột trần; phơi trần; vạch mặt; lật tẩy

揭露;戳穿

免费例句

谁能揭穿这个谎言?

shuí néng jiē chuān zhè gè huǎng yán?

HSK5

Ai có thể phanh phui được lời nói dối này?

Who can expose this lie?

他的行为被揭穿了。

Tā de xíngwéi bèi jiēchuān le.

HSK6

Hành vi của anh ta đã bị lật tẩy.

His behavior was exposed.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan