WinHSK

揭露

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiēlù

vạch trần; lột trần; vạch rõ; phơi trần; bóc trần

漢越 yết lộ

例句

Câu ví dụ
免费例句

她揭露了对方的谎言。

Tā jiēlù le duìfāng de huǎngyán.

HSK5

Cô ấy vạch rõ lời nói dối của đối phương.

She exposed the other party's lies.

报道揭露了社会问题。

Bàodào jiēlù le shèhuì wèntí.

HSK6

Bản tin phơi bày các vấn đề xã hội.

The report exposed social issues.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan