拼
揽客
HSK7-9v 0 · Lv.1
lǎnkè
hút khách; lãnh khách; thu hút khách hàng
solicit customers/clients
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 吸引顾客的行为或策略。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
hút khách; lãnh khách; thu hút khách hàng
吸引顾客的行为或策略。
免费例句
你是想招揽客人,还是想把他们吓跑?
Nǐ shì xiǎng zhāolǎn kèrén, háishì xiǎng bǎ tāmen xiàpǎo?
≈HSK6
Bạn đang cố gắng thu hút khách hàng, hay bạn định xua đuổi họ?
Are you trying to attract customers or scare them away?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分