拼
搀和
HSK7-9v 0 · Lv.1
chānhuo
trộn vào; lẫn lộn; đan xen
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 杂混合在一起
等级
义项 ①v≈HSK7-9
trộn vào; lẫn lộn; đan xen
杂混合在一起
免费例句
别把面粉和糖搀和在一起。
Bié bǎ miànfěn hé táng chānhuo zài yìqǐ.
≈HSK6
Đừng trộn bột mì với đường vào nhau.
Don't mix the flour and sugar together.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分