WinHSK

搀杂

HSK7-9v
0 · Lv.1
chān

trộn lẫn; hoà lẫn; để lẫn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个产品里掺杂了很多杂质。

Zhège chǎnpǐn lǐ chānzá le hěnduō zázhì.

HSK6

Trong sản phẩm này đã pha lẫn rất nhiều tạp chất.

This product contains many impurities.

市场上的粮食被掺了假。

Shìchǎng shàng de liángshi bèi chān le jiǎ.

HSK6

Lương thực trên thị trường đã bị pha trộn hàng giả.

The grain on the market has been adulterated.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan