WinHSK

搁笔

HSK7-9n
0 · Lv.1

gác bút; dừng bút (viết, vẽ)

stop writing/painting

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他写完信就搁笔了。

Tā xiě wán xìn jiù gēbǐ le.

HSK6

Anh ấy viết xong thư liền gác bút.

He put down his pen after finishing the letter.

他突然搁笔不写了。

Tā tūrán gēbǐ bù xiě le.

HSK6

Anh ấy đột nhiên dừng bút không viết nữa.

He suddenly stopped writing.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan