WinHSK

搁置

HSK7-9v
0 · Lv.1
gēzhì

bỏ; gác lại; xếp lại; gác bỏ

漢越 các trí

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 放置起来;停止进行
义项 vHSK7-9

bỏ; gác lại; xếp lại; gác bỏ

放置起来;停止进行

免费例句

事情重要,不能搁置。

Shìqing zhòngyào, bù néng gēzhì.

HSK5

Việc quan trọng, không thể gác lại.

The matter is important and cannot be shelved.

他决定搁置所有的计划。

Tā juédìng gēzhì suǒyǒu de jìhuà.

HSK6

Anh ấy quyết định gác lại tất cả các kế hoạch.

He decided to shelve all the plans.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50