拼
搂头
HSK7-9v 0 · Lv.1
lǒutóu
đúng vào đầu; vỗ mặt
head-on; directly 搂头 就是一拳 hit sb right on the head with one's fist [ 相关词条 ] 搂头盖顶 搂头盖脸 right in the face
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 照着脑袋; 迎头
等级
义项 ①v≈HSK7-9
đúng vào đầu; vỗ mặt
照着脑袋; 迎头
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分