拼
搅乱
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiǎoluàn
đảo loạn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
表弟的拜访打乱了我的周日复习计划。
Biǎodì de bàifǎng dǎluàn le wǒ de zhōurì fùxí jìhuà.
≈HSK6
Chuyến thăm của em họ đã phá vỡ kế hoạch ôn tập chủ nhật của tôi.
My cousin's visit disrupted my Sunday review plan.
他总来搅乱我。
Tā zǒng lái jiǎoluàn wǒ.
≈HSK5
Anh ấy cứ đến quấy rầy tôi.
He always comes to disturb me.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分