拼
搅动
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiǎodònɡ
quấy; trộn; quậy; khuấy; khoắng
漢越 giảo động
例句
Câu ví dụ免费例句
他不停地搅动锅里的粥。
Tā bù tíng de jiǎo dòng guō lǐ de zhōu.
≈HSK5
Anh ấy không ngừng khuấy cháo trong nồi.
He kept stirring the porridge in the pot.
她用筷子轻轻搅动汤面。
Tā yòng kuàizi qīngqīng jiǎodòng tāngmiàn.
≈HSK6
Cô ấy nhẹ nhàng khuấy mì trong súp.
She gently stirred the noodles in the soup with chopsticks.
她的出现搅动了我的心湖。
Tā de chūxiàn jiǎo dòng le wǒ de xīn hú.
≈HSK5
Sự xuất hiện của cô ấy làm xao động lòng tôi.
Her appearance stirred up my heart.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分