拼
搅扰
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiǎorǎo
quấy; quấy rối; quấy nhiễu; làm náo động; chọc tức; quấy rầy; làm phiền (động tác, âm thanh hay dùng động tác, âm thanh); thàm thụa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (动作、声音或用动作、声音) 影响别人使人感到讨厌
- 搅扰, 使混乱或不安
- 歪缠不休
等级
义项 ①v≈HSK7-9
quấy; quấy rối; quấy nhiễu; làm náo động; chọc tức; quấy rầy; làm phiền (động tác, âm thanh hay dùng động tác, âm thanh); thàm thụa
(动作、声音或用动作、声音) 影响别人使人感到讨厌
免费例句
姐姐在温习功课,别去打扰她。
Jiějie zài wēnxí gōngkè, bié qù dǎrǎo tā.
≈HSK6
Chị đang ôn bài, đừng đến quấy chị nhé.
My sister is reviewing her lessons; don't disturb her.
义项 ②v≈HSK7-9
hỗn loạn
搅扰, 使混乱或不安
义项 ③v≈HSK7-9
lẽo đẽo
歪缠不休
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分