WinHSK

搅扰

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiǎorǎo

quấy; quấy rối; quấy nhiễu; làm náo động; chọc tức; quấy rầy; làm phiền (động tác, âm thanh hay dùng động tác, âm thanh); thàm thụa

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

姐姐在温习功课,别去打扰她。

Jiějie zài wēnxí gōngkè, bié qù dǎrǎo tā.

HSK6

Chị đang ôn bài, đừng đến quấy chị nhé.

My sister is reviewing her lessons; don't disturb her.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan