WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
搅拌
HSK7-9
v
0 · Lv.1
jiǎobàn
quấy; trộn; quậy; khuấy
漢越 giảo bạn
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
搅拌匙
jiǎo bàn chí
HSK7-9
Thìa trộn (dụng cụ nhà bếp); Muỗng khuấy; thìa khuấy
搅拌器
jiǎo bàn qì
HSK7-9
máy trộn; máy khuấy
搅拌机
jiǎo bàn jī
HSK7-9
Máy trộn bê-tông; máy trộn vữa
搅拌均匀
jiǎo bàn jūn yún
HSK7-9
trộn đều
查词
复习
真题
工具
我的