拼
搅拌
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiǎobàn
quấy; trộn; quậy; khuấy
漢越 giảo bạn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用手或工具拌和(huò),使混合物均匀
等级
义项 ①v≈HSK7-9
quấy; trộn; quậy; khuấy
用手或工具拌和(huò),使混合物均匀
免费例句
他把饭和菜搅拌在一起。
Tā bǎ fàn hé cài jiǎo bàn zài yīqǐ.
≈HSK5
Anh ấy trộn cơm với thức ăn lại với nhau.
He mixed the rice and the dishes together.
搅拌均匀后喝会更好喝。
Jiǎobàn jūnyún hòu hē huì gèng hǎo hē.
≈HSK5
Khuấy đều lên rồi uống sẽ ngon hơn.
It will taste better after stirring evenly.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分