拼
搅浑
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiǎohún
quấy đục; khuấy đục
create confusion deliberately 把水 搅浑 muddy the water―create confusion
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 搅动使浑浊
等级
义项 ①v≈HSK7-9
quấy đục; khuấy đục
搅动使浑浊
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分