WinHSK

搏动

HSK7-9v
0 · Lv.1
dòng

đập đều; đập nhịp nhàng; nhịp đập (thường chỉ tim hoặc mạch máu); rung động; dao động

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有节奏地跳动(多指心脏或血脉)
义项 vHSK7-9

đập đều; đập nhịp nhàng; nhịp đập (thường chỉ tim hoặc mạch máu); rung động; dao động

有节奏地跳动(多指心脏或血脉)

免费例句

心脏起搏器能模拟心脏的自然搏动,改善病人的病情。

Xīnzàng qǐbóqì néng mónǐ xīnzàng de zìrán bódòng, gǎishàn bìngrén de bìngqíng.

HSK6

Máy trợ tim có thể mô phỏng nhịp đập tự nhiên của trái tim, cải thiện bệnh tình của bệnh nhân.

A pacemaker can simulate the natural beating of the heart, improving the patient's condition.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan