WinHSK

搏杀

HSK7-9v
0 · Lv.1
shā

ấu đả; chém giết; tàn sát (dùng vũ khí đánh nhau kịch liệt)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用武器格斗
义项 vHSK7-9

ấu đả; chém giết; tàn sát (dùng vũ khí đánh nhau kịch liệt)

用武器格斗

免费例句

两位棋手沉着应战,激烈搏杀。

Liǎng wèi qíshǒu chénzhuó yìngzhàn, jīliè bóshā.

HSK6

Hai kỳ thủ bình tĩnh ứng chiến, quyết đấu kịch liệt.

The two chess players calmly faced the battle and fought fiercely.

爷爷对孙子说,每个人的身体里都有两头狼,它们互相搏杀。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan