拼
搓澡
HSK7-9v 0 · Lv.1
cuōzǎo
tắm kỳ; tẩy da chết
give/get a rubdown with a damp towel; scrub and wash [ 相关词条 ] 搓澡房 [名] scrub corner 搓澡工 [名] scrub worker; scrub man; scrub woman/mistress 搓澡巾 [名] scrub towel; shower scrubber
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 洗澡时由别人给擦洗身体
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tắm kỳ; tẩy da chết
洗澡时由别人给擦洗身体
免费例句
爸爸教我正确搓澡的方法。
Bàba jiāo wǒ zhèngquè cuōzǎo de fāngfǎ.
≈HSK6
Bố dạy tôi cách tẩy da chết đúng cách.
Dad taught me the correct way to scrub myself in the bath.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分