拼
搓背
HSK7-9v 0 · Lv.1
cuōbèi
kì lưng; cọ lưng
scrub one's back
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用手或工具在背部摩擦,以达到舒适或清洁的效果。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
kì lưng; cọ lưng
用手或工具在背部摩擦,以达到舒适或清洁的效果。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kì lưng; cọ lưng
scrub one's back
kì lưng; cọ lưng
用手或工具在背部摩擦,以达到舒适或清洁的效果。