WinHSK

搔扰

HSK1v
0 · Lv.1
sāorǎo

làm phiền

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to disturb
  2. to harass
  3. 使不安宁; 扰乱
义项 vHSK1

làm phiền

to disturb

义项 vHSK1

quấy rối

to harass

义项 vHSK1

nhũng nhiễu

使不安宁; 扰乱

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan